coffee-table book

Học thuật
Thân thiện
coffee-table book

A family looks through a coffee-table book about marine life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách bàn cà phê: Một loại sách lớn, thường nhiều hình ảnh đẹp, chất lượng cao được thiết kế công phu, chủ yếu dùng để trưng bày trên bàn cà phê hoặc các bề mặt trang trí trong nhà hơn để đọc kỹ. Nội dung thường về các chủ đề như nghệ thuật, nhiếp ảnh, kiến trúc, du lịch hoặc các chủ đề thẩm mỹ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received a beautiful coffee-table book about Italian Renaissance art for her birthday. ( ấy nhận được một cuốn sách bàn cà phê tuyệt đẹp về nghệ thuật thời Phục hưng Ý vào ngày sinh nhật.)
    • Their living room is decorated with several large coffee-table books. (Phòng khách của họ được trang trí với vài cuốn sách bàn cà phê lớn.)
    • This isn't just a guidebook; it's a coffee-table book with stunning photographs of national parks. (Đây không chỉ sách hướng dẫn; một cuốn sách bàn cà phê với những bức ảnh tuyệt đẹp về các công viên quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To function as a coffee-table book": Được thiết kế hoặc sử dụng với mục đích chính để trưng bày.
    • The biography of the famous photographer is so lavishly illustrated that it functions as a coffee-table book. (Cuốn tiểu sử của nhiếp ảnh gia nổi tiếng được minh họa xa hoa đến mức đóng vai trò như một cuốn sách bàn cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee-table edition (n): Ấn bản đặc biệt, sang trọng của một cuốn sách, được thiết kế để trưng bày.
    • They published a limited coffee-table edition of the novel with original sketches. (Họ xuất bản một ấn bản sách bàn cà phê giới hạn của cuốn tiểu thuyết với các bản phác thảo gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Art book (n): Sách nghệ thuật (thường nhiều hình ảnh, nhưng có thể mang tính học thuật hơn).
  • Display book (n): Sách trưng bày (nhấn mạnh vào mục đích trang trí).
  • Oversize book (n): Sách khổ lớn (nhấn mạnh vào kích thước).
Thành ngữ liên quan
  • A conversation piece: Vật trang trí thu hút sự chú ý khơi gợi câu chuyện (một cuốn coffee-table book thường đóng vai trò này).
    • That antique atlas on the table isn't just a book; it's a real conversation piece. (Cuốn atlas cổ trên bàn không chỉ một cuốn sách; thực sự một vật khơi gợi câu chuyện.)
coffee-table book

A family looks through a coffee-table book about marine life.

Noun
  1. Quyển sách nhiều hình ảnh quý giá (thường được bày trên bàn cà phê).